bình thủy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng gia đình để giữ nhiệt: Một loại bình có cấu tạo đặc biệt, thường gồm hai lớp vỏ với khoảng chân không ở giữa, dùng để đựng nước nóng hoặc nước lạnh nhằm giữ cho nhiệt độ của nước bên trong thay đổi rất chậm trong nhiều giờ.
- Bình cách nhiệt: Tên gọi phổ biến cho vật dụng chứa chất lỏng và giữ nhiệt, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa cứng, có nắp đậy kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường pha trà vào bình thủy để cả nhà uống cả ngày.
- Trong những chuyến dã ngoại, chúng tôi luôn mang theo bình thủy đựng nước nóng.
- Bình thủy này giữ nước sôi được nóng cả ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bình thủy điện": Một biến thể hiện đại, là bình thủy có tích hợp hệ thống làm nóng bằng điện để đun sôi và giữ nóng nước tự động.
- Văn phòng mua một chiếc bình thủy điện để nhân viên tiện pha cà phê.
Biến thể và từ gần giống
- Phích nước (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật dụng giữ nhiệt cho nước. Đây là tên gọi khác phổ biến của bình thủy.
- Bình giữ nhiệt (danh từ): Tên gọi chung mô tả chức năng, có thể dùng để chỉ bình thủy hoặc các loại bình có công dụng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Phích: Từ rút gọn của "phích nước".
- Bình giữ nhiệt: Từ mô tả chức năng chính.
Thành ngữ liên quan